mirror of
https://github.com/ZoiteChat/zoitechat.git
synced 2026-03-19 20:20:18 +00:00
Fetch latest .po files
This commit is contained in:
490
po/vi.po
490
po/vi.po
@@ -1,21 +1,20 @@
|
||||
# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
|
||||
# Copyright (C) YEAR THE PACKAGE'S COPYRIGHT HOLDER
|
||||
# This file is distributed under the same license as the hexchat package.
|
||||
#
|
||||
#
|
||||
# Translators:
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: HexChat\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2018-04-03 16:11-0400\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2017-09-19 14:16+0000\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2018-04-03 16:10-0400\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2018-04-03 20:10+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: TingPing <tingping@tingping.se>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/hexchat/hexchat/language/"
|
||||
"vi/)\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/hexchat/hexchat/language/vi/)\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
||||
|
||||
#: data/misc/io.github.Hexchat.appdata.xml.in:4
|
||||
@@ -297,9 +296,7 @@ msgstr ""
|
||||
msgid ""
|
||||
"* Running IRC as root is stupid! You should\n"
|
||||
" create a User Account and use that to login.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"• Chạy IRC với tư cách người chủ (root) là không an toàn. •\n"
|
||||
"Bạn nên tạo một tài khoản người dùng và sử dụng nó để đăng nhập.\n"
|
||||
msgstr "• Chạy IRC với tư cách người chủ (root) là không an toàn. •\nBạn nên tạo một tài khoản người dùng và sử dụng nó để đăng nhập.\n"
|
||||
|
||||
#: src/common/ignore.c:127 src/common/ignore.c:131 src/common/ignore.c:135
|
||||
#: src/common/ignore.c:139 src/common/ignore.c:143 src/common/ignore.c:147
|
||||
@@ -396,9 +393,7 @@ msgstr "Các lệnh xác định bởi bổ sung:"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:2303
|
||||
msgid "Type /HELP <command> for more information, or /HELP -l"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Hãy gõ lệnh « /HELP <lệnh> » để xem thông tin thêm (help: trợ giúp), hay « /"
|
||||
"HELP -l »."
|
||||
msgstr "Hãy gõ lệnh « /HELP <lệnh> » để xem thông tin thêm (help: trợ giúp), hay « /HELP -l »."
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:2390
|
||||
#, c-format
|
||||
@@ -420,9 +415,7 @@ msgstr "Bổ sung đó từ chối bỏ nặp.\n"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3932
|
||||
msgid "ADDBUTTON <name> <action>, adds a button under the user-list"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"ADDBUTTON <tên> <hành_động>, _thêm_ một _cái nút_ bên dưới danh sách người "
|
||||
"dùng"
|
||||
msgstr "ADDBUTTON <tên> <hành_động>, _thêm_ một _cái nút_ bên dưới danh sách người dùng"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3933
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -455,10 +448,7 @@ msgid ""
|
||||
"BAN <mask> [<bantype>], bans everyone matching the mask from the current "
|
||||
"channel. If they are already on the channel this doesn't kick them (needs "
|
||||
"chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"BAN <bộ_lọc> [<kiểu_đuổi>], _đuổi_ mọi người khớp với bộ lọc này ra kênh "
|
||||
"hiện tại. Cần quyền quan trị kệnh (chanop) để đuổi ra người nào đang trên "
|
||||
"kênh"
|
||||
msgstr "BAN <bộ_lọc> [<kiểu_đuổi>], _đuổi_ mọi người khớp với bộ lọc này ra kênh hiện tại. Cần quyền quan trị kệnh (chanop) để đuổi ra người nào đang trên kênh"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3944
|
||||
msgid "CHANOPT [-quiet] <variable> [<value>]"
|
||||
@@ -466,7 +456,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3945
|
||||
msgid ""
|
||||
"CHARSET [<encoding>], get or set the encoding used for the current connection"
|
||||
"CHARSET [<encoding>], get or set the encoding used for the current "
|
||||
"connection"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3946
|
||||
@@ -483,22 +474,19 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3950
|
||||
msgid "COUNTRY [-s] <code|wildcard>, finds a country code, eg: au = australia"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"COUNTRY [-s] <mã|ký_tự_đại_diện>, tìm thấy _quốc gia_, v.d. mã « au » = Úc"
|
||||
msgstr "COUNTRY [-s] <mã|ký_tự_đại_diện>, tìm thấy _quốc gia_, v.d. mã « au » = Úc"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3952
|
||||
msgid ""
|
||||
"CTCP <nick> <message>, send the CTCP message to nick, common messages are "
|
||||
"VERSION and USERINFO"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"CTCP <tên_hiệu> <tin_nhẳn>, gởi cho <tên_hiệu> <tin nhẳn> CTCP: hai tin nhẳn "
|
||||
"thường là VERSION (phiên bản) và USERINFO (thông tin người dùng)"
|
||||
msgstr "CTCP <tên_hiệu> <tin_nhẳn>, gởi cho <tên_hiệu> <tin nhẳn> CTCP: hai tin nhẳn thường là VERSION (phiên bản) và USERINFO (thông tin người dùng)"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3954
|
||||
msgid ""
|
||||
"CYCLE [<channel>], parts the current or given channel and immediately rejoins"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"CYCLE [<kênh>], rời kênh này hay kênh hiện tại rồi vào lại ngay (_quay lại_)"
|
||||
"CYCLE [<channel>], parts the current or given channel and immediately "
|
||||
"rejoins"
|
||||
msgstr "CYCLE [<kênh>], rời kênh này hay kênh hiện tại rồi vào lại ngay (_quay lại_)"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3956
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -511,59 +499,33 @@ msgid ""
|
||||
"DCC PCHAT <nick> - offer DCC CHAT using passive mode\n"
|
||||
"DCC CLOSE <type> <nick> <file> example:\n"
|
||||
" /dcc close send johnsmith file.tar.gz"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"DCC GET <tên_hiệu> \t\tchấp nhận tập tin đã đưa ra (_lấy_)\n"
|
||||
"DCC SEND [-maxcps=#] <tên_hiệu> [tập_tin]\n"
|
||||
"\t_gởi_ [tập tin] cho <tên hiệu> (max. : tối đa)\n"
|
||||
"DCC PSEND [-maxcps=#] <tên_hiệu> [tập_tin]\n"
|
||||
"\t_gởi_ [tập_tin] cho <tên_hiệu> bằng chế độ _bị động_\n"
|
||||
"DCC LIST \t\t\t\thiển thị _danh sách_ DCC\n"
|
||||
"DCC CHAT <tên_hiệu> \tđưa ra _trò chuyện_ DCC với <tên hiệu>\n"
|
||||
"DCC PCHAT <tên_hiệu>\n"
|
||||
"\tđưa ra _trờ chuyện_ DCC với <tên_hiệu> bằng chế độ _bị động_\n"
|
||||
"DCC CLOSE <kiểu> <tên_hiệu> <tập_tin> (_đóng_) thí dụ:\n"
|
||||
" </dcc close send nguyenvan tập_tin.tar.gz>\n"
|
||||
"\tgởi cho người nguyenvan tập_tin.tar.gz rồi đóng kết nối DCC"
|
||||
msgstr "\nDCC GET <tên_hiệu> \t\tchấp nhận tập tin đã đưa ra (_lấy_)\nDCC SEND [-maxcps=#] <tên_hiệu> [tập_tin]\n\t_gởi_ [tập tin] cho <tên hiệu> (max. : tối đa)\nDCC PSEND [-maxcps=#] <tên_hiệu> [tập_tin]\n\t_gởi_ [tập_tin] cho <tên_hiệu> bằng chế độ _bị động_\nDCC LIST \t\t\t\thiển thị _danh sách_ DCC\nDCC CHAT <tên_hiệu> \tđưa ra _trò chuyện_ DCC với <tên hiệu>\nDCC PCHAT <tên_hiệu>\n\tđưa ra _trờ chuyện_ DCC với <tên_hiệu> bằng chế độ _bị động_\nDCC CLOSE <kiểu> <tên_hiệu> <tập_tin> (_đóng_) thí dụ:\n </dcc close send nguyenvan tập_tin.tar.gz>\n\tgởi cho người nguyenvan tập_tin.tar.gz rồi đóng kết nối DCC"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3968
|
||||
msgid ""
|
||||
"DEHOP <nick>, removes chanhalf-op status from the nick on the current "
|
||||
"channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"DEHOP <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh nửa (chanhalf-"
|
||||
"op) trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh)\n"
|
||||
"[DE (bỏ ra) Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "DEHOP <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh nửa (chanhalf-op) trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh)\n[DE (bỏ ra) Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3970
|
||||
msgid "DELBUTTON <name>, deletes a button from under the user-list"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"DELBUTTON <tên>, xóa bỏ cái nút <tên> ra dưới danh sách người dùng\n"
|
||||
"[DELete (xóa bỏ) BUTTON (nút)]"
|
||||
msgstr "DELBUTTON <tên>, xóa bỏ cái nút <tên> ra dưới danh sách người dùng\n[DELete (xóa bỏ) BUTTON (nút)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3972
|
||||
msgid ""
|
||||
"DEOP <nick>, removes chanop status from the nick on the current channel "
|
||||
"(needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"DEOP <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh (chanop) trên "
|
||||
"kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh (chanop))\n"
|
||||
"[DE (bỏ) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "DEOP <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh (chanop) trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh (chanop))\n[DE (bỏ) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3974
|
||||
msgid ""
|
||||
"DEVOICE <nick>, removes voice status from the nick on the current channel "
|
||||
"(needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"DEVOICE <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái tiếng nói trên kênh hiện tại "
|
||||
"(cần quyền quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[DE (bỏ) VOICE (tiếng nói)]"
|
||||
msgstr "DEVOICE <tên_hiệu>, bỏ ra <tên hiệu> trạng thái tiếng nói trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[DE (bỏ) VOICE (tiếng nói)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3975
|
||||
msgid "DISCON, Disconnects from server"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"DISCON, ngắt kết nối ra máy phục vụ\n"
|
||||
"[DISCONnect (ngắt kết nối)]"
|
||||
msgstr "DISCON, ngắt kết nối ra máy phục vụ\n[DISCONnect (ngắt kết nối)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3976
|
||||
msgid "DNS <nick|host|ip>, Resolves an IP or hostname"
|
||||
@@ -575,48 +537,31 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3978
|
||||
msgid "ECHO <text>, Prints text locally"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"ECHO <đoạn>, in ra <đoạn> một cách địa phương\n"
|
||||
"[ECHO (vọng, phản hồi)]"
|
||||
msgstr "ECHO <đoạn>, in ra <đoạn> một cách địa phương\n[ECHO (vọng, phản hồi)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3981
|
||||
msgid ""
|
||||
"EXEC [-o] <command>, runs the command. If -o flag is used then output is "
|
||||
"sent to current channel, else is printed to current text box"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"EXEC [-o] <lệnh>, chạy <lệnh>. Nếu thêm cờ « -o », gởi dữ liệu xuất cho kênh "
|
||||
"hiện tại, nếu không thì in ra nó vào hộp văn bản hiện tại\n"
|
||||
"[EXECute (thực hiện)]"
|
||||
msgstr "EXEC [-o] <lệnh>, chạy <lệnh>. Nếu thêm cờ « -o », gởi dữ liệu xuất cho kênh hiện tại, nếu không thì in ra nó vào hộp văn bản hiện tại\n[EXECute (thực hiện)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3983
|
||||
msgid "EXECCONT, sends the process SIGCONT"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"EXECCONT, gởi tiến trình SIGCONT\n"
|
||||
"[EXECute (thực hiện) CONTinue (tiếp tục)\n"
|
||||
"SIGnal (tín hiệu) CONTinue (tiếp tục)]"
|
||||
msgstr "EXECCONT, gởi tiến trình SIGCONT\n[EXECute (thực hiện) CONTinue (tiếp tục)\nSIGnal (tín hiệu) CONTinue (tiếp tục)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3986
|
||||
msgid ""
|
||||
"EXECKILL [-9], kills a running exec in the current session. If -9 is given "
|
||||
"the process is SIGKILL'ed"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"EXECKILL [-9], buộc kết thúc tiến trình đang chạy trong phiên làm việc hiện "
|
||||
"tại. Nếu thêm cờ « -9 », SIGKILL tiến trình này\n"
|
||||
"[EXECute (thực hiện) KILL (buộc kết thúc)\n"
|
||||
"SIGnal (tín hiệu) KILL (buộc kết thúc)]"
|
||||
msgstr "EXECKILL [-9], buộc kết thúc tiến trình đang chạy trong phiên làm việc hiện tại. Nếu thêm cờ « -9 », SIGKILL tiến trình này\n[EXECute (thực hiện) KILL (buộc kết thúc)\nSIGnal (tín hiệu) KILL (buộc kết thúc)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3988
|
||||
msgid "EXECSTOP, sends the process SIGSTOP"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"EXECSTOP, gởi tiến trình SIGSTOP\n"
|
||||
"[EXECute (thực hiện) STOP (dừng)\n"
|
||||
"SIGnal (tín hiệu) STOP (dừng)]"
|
||||
msgstr "EXECSTOP, gởi tiến trình SIGSTOP\n[EXECute (thực hiện) STOP (dừng)\nSIGnal (tín hiệu) STOP (dừng)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3989
|
||||
msgid "EXECWRITE, sends data to the processes stdin"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"EXECWRITE, gởi dữ liệu cho thiết bị nhập chuẩn của tiến trình\n"
|
||||
"[EXECute (thi hành) WRITE (ghi)]"
|
||||
msgstr "EXECWRITE, gởi dữ liệu cho thiết bị nhập chuẩn của tiến trình\n[EXECute (thi hành) WRITE (ghi)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3993
|
||||
msgid "EXPORTCONF, exports HexChat settings"
|
||||
@@ -624,15 +569,11 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3996
|
||||
msgid "FLUSHQ, flushes the current server's send queue"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"FLUSHQ, xóa sạch hàng đợi gởi của máy phục vụ hiện tại\n"
|
||||
"[FLUSH (xoá sạch) Queue (hàng đời)]"
|
||||
msgstr "FLUSHQ, xóa sạch hàng đợi gởi của máy phục vụ hiện tại\n[FLUSH (xoá sạch) Queue (hàng đời)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:3998
|
||||
msgid "GATE <host> [<port>], proxies through a host, port defaults to 23"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"GATE <máy_phục_vụ> [<cổng>], sử dụng máy ủy nhiệm; <cổng> mặc định là 23\n"
|
||||
"[GATE (cổng)]"
|
||||
msgstr "GATE <máy_phục_vụ> [<cổng>], sử dụng máy ủy nhiệm; <cổng> mặc định là 23\n[GATE (cổng)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4003
|
||||
msgid "GHOST <nick> [password], Kills a ghosted nickname"
|
||||
@@ -640,16 +581,11 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4008
|
||||
msgid "HOP <nick>, gives chanhalf-op status to the nick (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"HOP <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh nửa (cần quyền "
|
||||
"quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "HOP <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> trạng thái quản trị kênh nửa (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4009
|
||||
msgid "ID <password>, identifies yourself to nickserv"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"ID <mật_khẩu>, nhận diện bạn với máy phục vụ tên hiệu\n"
|
||||
"[IDentify (nhận diện)]"
|
||||
msgstr "ID <mật_khẩu>, nhận diện bạn với máy phục vụ tên hiệu\n[IDentify (nhận diện)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4011
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -658,29 +594,13 @@ msgid ""
|
||||
" types - types of data to ignore, one or all of:\n"
|
||||
" PRIV, CHAN, NOTI, CTCP, DCC, INVI, ALL\n"
|
||||
" options - NOSAVE, QUIET"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"IGNORE <bộ_lọc> <kiểu...> <tùy_chọn...> »\n"
|
||||
"[IGNORE (bỏ qua)]\n"
|
||||
" bộ lọc\t\tbộ lọc máy cần bỏ qua, v.d. « *!*@*.aol.com »\n"
|
||||
" kiểu\t\tkiểu dữ liệu cần bỏ qua, giá trị là một hay tất cả của:\n"
|
||||
" \tPRIV\t\tPRIVate (riêng)\n"
|
||||
"\tCHAN\tCHANnel (kênh)\n"
|
||||
"\tNOTI\tNOTIfy, NOTIce (thông báo)\n"
|
||||
"\tCTCP\n"
|
||||
"\tDCC \tDirect Chat Channel (kênh trò chuyện trực tiếp)\n"
|
||||
"\tINVI\t\tINVIte (mời)\n"
|
||||
"\tALL \t\t(tất cả)\n"
|
||||
" tùy chọn\n"
|
||||
"\tNOSAVE \t(không lưu)\n"
|
||||
"\tQUIET \t(không hiện chi tiết)"
|
||||
msgstr "IGNORE <bộ_lọc> <kiểu...> <tùy_chọn...> »\n[IGNORE (bỏ qua)]\n bộ lọc\t\tbộ lọc máy cần bỏ qua, v.d. « *!*@*.aol.com »\n kiểu\t\tkiểu dữ liệu cần bỏ qua, giá trị là một hay tất cả của:\n \tPRIV\t\tPRIVate (riêng)\n\tCHAN\tCHANnel (kênh)\n\tNOTI\tNOTIfy, NOTIce (thông báo)\n\tCTCP\n\tDCC \tDirect Chat Channel (kênh trò chuyện trực tiếp)\n\tINVI\t\tINVIte (mời)\n\tALL \t\t(tất cả)\n tùy chọn\n\tNOSAVE \t(không lưu)\n\tQUIET \t(không hiện chi tiết)"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4018
|
||||
msgid ""
|
||||
"INVITE <nick> [<channel>], invites someone to a channel, by default the "
|
||||
"current channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"INVITE <tên_hiệu> [<kênh>], _mời_ <tên hiệu> vào <kênh>; mặc định là kênh "
|
||||
"hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])"
|
||||
msgstr "INVITE <tên_hiệu> [<kênh>], _mời_ <tên hiệu> vào <kênh>; mặc định là kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4019
|
||||
msgid "JOIN <channel>, joins the channel"
|
||||
@@ -707,8 +627,7 @@ msgid ""
|
||||
" Use -h to highlight the found string(s)\n"
|
||||
" Use -m to match case\n"
|
||||
" Use -r when string is a Regular Expression\n"
|
||||
" Use -- (double hyphen) to end options when searching for, say, the "
|
||||
"string '-r'"
|
||||
" Use -- (double hyphen) to end options when searching for, say, the string '-r'"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4034
|
||||
@@ -718,26 +637,17 @@ msgstr "LOAD [-e] <tập_tin>, _nạp_ một bổ sung hay tập lệnh"
|
||||
#: src/common/outbound.c:4037
|
||||
msgid ""
|
||||
"MDEHOP, Mass deop's all chanhalf-ops in the current channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"MDEHOP, bỏ trạng thái quản trị kênh nửa (chanhalf-op) ra mọi người trên kênh "
|
||||
"hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[Mass (số nhiều) DE (bỏ) Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "MDEHOP, bỏ trạng thái quản trị kênh nửa (chanhalf-op) ra mọi người trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[Mass (số nhiều) DE (bỏ) Half (nửa) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4039
|
||||
msgid "MDEOP, Mass deop's all chanops in the current channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"MDEOP, bỏ trạng thái quản trị kênh (chanop) ra mọi người trên kênh hiện tại "
|
||||
"(cần quyền quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[Mass (số nhiều) DE (bỏ) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "MDEOP, bỏ trạng thái quản trị kênh (chanop) ra mọi người trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[Mass (số nhiều) DE (bỏ) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4041
|
||||
msgid ""
|
||||
"ME <action>, sends the action to the current channel (actions are written in "
|
||||
"the 3rd person, like /me jumps)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"ME <hành_động>, gởi <hành động> cho kênh hiện tại (v.d. « /me jumps » gởi « "
|
||||
"<tên hiệu> nhảy »\n"
|
||||
"[ME (tôi, mình)]"
|
||||
"ME <action>, sends the action to the current channel (actions are written in"
|
||||
" the 3rd person, like /me jumps)"
|
||||
msgstr "ME <hành_động>, gởi <hành động> cho kênh hiện tại (v.d. « /me jumps » gởi « <tên hiệu> nhảy »\n[ME (tôi, mình)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4045
|
||||
msgid "MHOP, Mass hop's all users in the current channel (needs chanop)"
|
||||
@@ -746,22 +656,16 @@ msgstr ""
|
||||
#: src/common/outbound.c:4047
|
||||
msgid ""
|
||||
"MKICK, Mass kicks everyone except you in the current channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"MKICK, đá mọi người (trừ bạn) ra kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh "
|
||||
"[chanop])\n"
|
||||
"[Mass (số nhiều) KICK (đá)]"
|
||||
msgstr "MKICK, đá mọi người (trừ bạn) ra kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[Mass (số nhiều) KICK (đá)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4050
|
||||
msgid "MOP, Mass op's all users in the current channel (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"MOP, đưa ra mọi người dùng có trạng thái quản trị kênh (chanop) trên kênh "
|
||||
"hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[Mass (số nhiều) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "MOP, đưa ra mọi người dùng có trạng thái quản trị kênh (chanop) trên kênh hiện tại (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[Mass (số nhiều) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4051
|
||||
msgid ""
|
||||
"MSG <nick> <message>, sends a private message, message \".\" to send to last "
|
||||
"nick or prefix with \"=\" for dcc chat"
|
||||
"MSG <nick> <message>, sends a private message, message \".\" to send to last"
|
||||
" nick or prefix with \"=\" for dcc chat"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4054
|
||||
@@ -770,21 +674,15 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4056
|
||||
msgid "NCTCP <nick> <message>, Sends a CTCP notice"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"NCTCP <tên_hiệu> <tin_nhẳn>, gởi thông báo CTCP\n"
|
||||
"[Notice (thông báo) CTCP]"
|
||||
msgstr "NCTCP <tên_hiệu> <tin_nhẳn>, gởi thông báo CTCP\n[Notice (thông báo) CTCP]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4057
|
||||
msgid "NEWSERVER [-noconnect] <hostname> [<port>]"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"NEWSERVER [-noconnect] <tên_máy> [<cổng>]\n"
|
||||
"[SERVER (máy phục vụ) NEW (mới); no connect (không kết nối)]"
|
||||
msgstr "NEWSERVER [-noconnect] <tên_máy> [<cổng>]\n[SERVER (máy phục vụ) NEW (mới); no connect (không kết nối)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4058
|
||||
msgid "NICK <nickname>, sets your nick"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"NICK <tên_hiệu>, đặt <tên hiệu> của bạn\n"
|
||||
"[NICKname (tên hiệu [viết tắt])]"
|
||||
msgstr "NICK <tên_hiệu>, đặt <tên hiệu> của bạn\n[NICKname (tên hiệu [viết tắt])]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4061
|
||||
msgid "NOTICE <nick/channel> <message>, sends a notice"
|
||||
@@ -794,31 +692,20 @@ msgstr ""
|
||||
msgid ""
|
||||
"NOTIFY [-n network1[,network2,...]] [<nick>], displays your notify list or "
|
||||
"adds someone to it"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"NOTIFY [-n mạng1[,mạng2,...]] [<tên_hiệu>], hiển thị danh sách _thông báo_ "
|
||||
"của bạn, hoặc thêm <tên_hiệu> vào nó"
|
||||
msgstr "NOTIFY [-n mạng1[,mạng2,...]] [<tên_hiệu>], hiển thị danh sách _thông báo_ của bạn, hoặc thêm <tên_hiệu> vào nó"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4065
|
||||
msgid "OP <nick>, gives chanop status to the nick (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"OP <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> có trạng thái quản trị kênh (chanop) (cần "
|
||||
"quyền quản trị kênh [chanop])\n"
|
||||
"[OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "OP <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> có trạng thái quản trị kênh (chanop) (cần quyền quản trị kênh [chanop])\n[OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4067
|
||||
msgid ""
|
||||
"PART [<channel>] [<reason>], leaves the channel, by default the current one"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"PART [<kênh>] [<lý_do>], rời <kênh> đi; mặc định là kênh hiện tại\n"
|
||||
"[dePART (rời đi)]"
|
||||
msgstr "PART [<kênh>] [<lý_do>], rời <kênh> đi; mặc định là kênh hiện tại\n[dePART (rời đi)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4069
|
||||
msgid "PING <nick | channel>, CTCP pings nick or channel"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"PING <tên_hiệu | kênh>, thực hiện tiến trình « ping » CTCP với <tên hiêu> "
|
||||
"hay <kênh>\n"
|
||||
"[Tiến trình ping gửi chỉ một gói tin để thử ra nếu kết nối hoạt động hay "
|
||||
"không; nó gửi lại đến khi bạn ngắt nó.]"
|
||||
msgstr "PING <tên_hiệu | kênh>, thực hiện tiến trình « ping » CTCP với <tên hiêu> hay <kênh>\n[Tiến trình ping gửi chỉ một gói tin để thử ra nếu kết nối hoạt động hay không; nó gửi lại đến khi bạn ngắt nó.]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4071
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -834,37 +721,25 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4075
|
||||
msgid "QUIT [<reason>], disconnects from the current server"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"QUIT [<lý_do>], ngắt kết nối ra máy phục vụ hiện tại\n"
|
||||
"[QUIT (_thoát_)]"
|
||||
msgstr "QUIT [<lý_do>], ngắt kết nối ra máy phục vụ hiện tại\n[QUIT (_thoát_)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4077
|
||||
msgid "QUOTE <text>, sends the text in raw form to the server"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"QUOTE <chuỗi>, gởi <chuỗi> dạng thô cho máy phục vụ\n"
|
||||
"[QUOTE (trích dẫn)]"
|
||||
msgstr "QUOTE <chuỗi>, gởi <chuỗi> dạng thô cho máy phục vụ\n[QUOTE (trích dẫn)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4080
|
||||
msgid ""
|
||||
"RECONNECT [-ssl] [<host>] [<port>] [<password>], Can be called just as /"
|
||||
"RECONNECT to reconnect to the current server or with /RECONNECT ALL to "
|
||||
"RECONNECT [-ssl] [<host>] [<port>] [<password>], Can be called just as "
|
||||
"/RECONNECT to reconnect to the current server or with /RECONNECT ALL to "
|
||||
"reconnect to all the open servers"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"RECONNECT [-ssl] [<máy>] [<cổng>] [<mật_khẩu>], có thể tái kết nối đến mấy "
|
||||
"phục vụ hiện tại khi chỉ đơn giản dùng « /RECONNECT », hoặc tái kết nối đến "
|
||||
"mọi máy phục vụ đang mở dùng « /RECONNECT ALL »\n"
|
||||
"[RECONNECT (tái kết nối); (phương pháp SSL bảo vệ dữ liệu cần truyền)]"
|
||||
msgstr "RECONNECT [-ssl] [<máy>] [<cổng>] [<mật_khẩu>], có thể tái kết nối đến mấy phục vụ hiện tại khi chỉ đơn giản dùng « /RECONNECT », hoặc tái kết nối đến mọi máy phục vụ đang mở dùng « /RECONNECT ALL »\n[RECONNECT (tái kết nối); (phương pháp SSL bảo vệ dữ liệu cần truyền)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4083
|
||||
msgid ""
|
||||
"RECONNECT [<host>] [<port>] [<password>], Can be called just as /RECONNECT "
|
||||
"to reconnect to the current server or with /RECONNECT ALL to reconnect to "
|
||||
"all the open servers"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"RECONNECT [<máy>] [<cổng>] [<mật_khẩu>], có thể tái kết nối đến mấy phục vụ "
|
||||
"hiện tại chỉ đơn giản dùng « /RECONNECT », hoặc tái kết nối đến mọi máy phục "
|
||||
"vụ đang mở dùng « /RECONNECT ALL »\n"
|
||||
"[RECONNECT (tái kết nối); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
msgstr "RECONNECT [<máy>] [<cổng>] [<mật_khẩu>], có thể tái kết nối đến mấy phục vụ hiện tại chỉ đơn giản dùng « /RECONNECT », hoặc tái kết nối đến mọi máy phục vụ đang mở dùng « /RECONNECT ALL »\n[RECONNECT (tái kết nối); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4085
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -878,9 +753,7 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4088
|
||||
msgid "SAY <text>, sends the text to the object in the current window"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"SAY <chuỗi>, gởi <chuỗi> cho đối tượng trong cửa sổ hiện tại\n"
|
||||
"[SAY (_nói_)]"
|
||||
msgstr "SAY <chuỗi>, gởi <chuỗi> cho đối tượng trong cửa sổ hiện tại\n[SAY (_nói_)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4089
|
||||
msgid "SEND <nick> [<file>]"
|
||||
@@ -888,16 +761,11 @@ msgstr "SEND <tên_hiệu> [<tập_tin>], _gởi_ <tập tin> cho <tên hiệu>"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4092
|
||||
msgid "SERVCHAN [-ssl] <host> <port> <channel>, connects and joins a channel"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"SERVCHAN [-ssl] <máy> <cổng> <kênh>, kết nối đến <kênh> rồi vào nó\n"
|
||||
"[SERVer (máy phục vụ) CHANnel (kênh); phương pháp SSL bảo vệ dữ liệu cần "
|
||||
"truyền)]"
|
||||
msgstr "SERVCHAN [-ssl] <máy> <cổng> <kênh>, kết nối đến <kênh> rồi vào nó\n[SERVer (máy phục vụ) CHANnel (kênh); phương pháp SSL bảo vệ dữ liệu cần truyền)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4095
|
||||
msgid "SERVCHAN <host> <port> <channel>, connects and joins a channel"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"SERVCHAN <máy> <cổng> <kênh>, kết nối đến <kênh> rồi vào nó\n"
|
||||
"[SERVer (máy phục vụ) CHANnel (kênh); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
msgstr "SERVCHAN <máy> <cổng> <kênh>, kết nối đến <kênh> rồi vào nó\n[SERVer (máy phục vụ) CHANnel (kênh); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4099
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -909,10 +777,7 @@ msgstr ""
|
||||
msgid ""
|
||||
"SERVER <host> [<port>] [<password>], connects to a server, the default port "
|
||||
"is 6667"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"SERVER <máy> [<cổng>] [<mật_khẩu>], kết nối đến <mấy> phục vụ ; cổng mặc "
|
||||
"định là số 6667\n"
|
||||
"[SERVER (máy phục vụ); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
msgstr "SERVER <máy> [<cổng>] [<mật_khẩu>], kết nối đến <mấy> phục vụ ; cổng mặc định là số 6667\n[SERVER (máy phục vụ); không có SSL bảo vệ dữ liệu)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4104
|
||||
msgid "SET [-e] [-off|-on] [-quiet] <variable> [<value>]"
|
||||
@@ -932,10 +797,9 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4110
|
||||
msgid ""
|
||||
"TOPIC [<topic>], sets the topic if one is given, else shows the current topic"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"TOPIC [<chủ_đè>], lập <chủ đề> nếu nó đã cho, nếu không thì hiển thị chủ đề "
|
||||
"hiện tại."
|
||||
"TOPIC [<topic>], sets the topic if one is given, else shows the current "
|
||||
"topic"
|
||||
msgstr "TOPIC [<chủ_đè>], lập <chủ đề> nếu nó đã cho, nếu không thì hiển thị chủ đề hiện tại."
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4112
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -945,37 +809,24 @@ msgid ""
|
||||
"TRAY -i <number> Blink tray with an internal icon.\n"
|
||||
"TRAY -t <text> Set the tray tooltip.\n"
|
||||
"TRAY -b <title> <text> Set the tray balloon."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"TRAY -f <thời hạn> <tập tin 1> [<tập tin 2>] Chớp khay giữa hai biểu tượng.\n"
|
||||
"TRAY -f <tập tin> Đặt khay là biểu tượng riêng.\n"
|
||||
"TRAY -i <số> Chớp khay với biểu tượng bên trong.\n"
|
||||
"TRAY -t <chuỗi> Đặt mẹo công cụ của khay.\n"
|
||||
"TRAY -b <tựa> <chuỗi> Đặt khung thoại của khay."
|
||||
msgstr "\nTRAY -f <thời hạn> <tập tin 1> [<tập tin 2>] Chớp khay giữa hai biểu tượng.\nTRAY -f <tập tin> Đặt khay là biểu tượng riêng.\nTRAY -i <số> Chớp khay với biểu tượng bên trong.\nTRAY -t <chuỗi> Đặt mẹo công cụ của khay.\nTRAY -b <tựa> <chuỗi> Đặt khung thoại của khay."
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4119
|
||||
msgid "UNBAN <mask> [<mask>...], unbans the specified masks."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"UNBAN <bộ_lọc> [<bộ_lọc>...], bỏ trạng thái bị đuổi ra những bộ lọc đã ghi "
|
||||
"rõ\n"
|
||||
"[UN (hủy) BAN (đuổi)]"
|
||||
msgstr "UNBAN <bộ_lọc> [<bộ_lọc>...], bỏ trạng thái bị đuổi ra những bộ lọc đã ghi rõ\n[UN (hủy) BAN (đuổi)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4120
|
||||
msgid "UNIGNORE <mask> [QUIET]"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"UNIGNORE <bộ_lọc> [QUIET]\n"
|
||||
"[UN (hủy) IGNORE (bỏ qua); QUIET (không hiện chi tiết)]"
|
||||
msgstr "UNIGNORE <bộ_lọc> [QUIET]\n[UN (hủy) IGNORE (bỏ qua); QUIET (không hiện chi tiết)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4121
|
||||
msgid "UNLOAD <name>, unloads a plugin or script"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"UNLOAD <tên>, bỏ nạp một bổ sung hay văn lệnh\n"
|
||||
"[UN (hủy) LOAD (nạp)]"
|
||||
msgstr "UNLOAD <tên>, bỏ nạp một bổ sung hay văn lệnh\n[UN (hủy) LOAD (nạp)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4123
|
||||
msgid ""
|
||||
"UNQUIET <mask> [<mask>...], unquiets the specified masks if supported by the "
|
||||
"server."
|
||||
"UNQUIET <mask> [<mask>...], unquiets the specified masks if supported by the"
|
||||
" server."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4124
|
||||
@@ -984,31 +835,22 @@ msgstr "URL <url>, mở địa chỉ <url> trong trình duyệt Mạng của b
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4126
|
||||
msgid ""
|
||||
"USELECT [-a] [-s] <nick1> <nick2> etc, highlights nick(s) in channel userlist"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"USELECT [-a] [-s] <tên_hiệu1> <tên_hiệu2> v.v., tô sáng những tên hiệu này "
|
||||
"trong danh sách các người dùng trên kênh\n"
|
||||
"[User (người dùng) SELECT (lựa chọn)]"
|
||||
"USELECT [-a] [-s] <nick1> <nick2> etc, highlights nick(s) in channel "
|
||||
"userlist"
|
||||
msgstr "USELECT [-a] [-s] <tên_hiệu1> <tên_hiệu2> v.v., tô sáng những tên hiệu này trong danh sách các người dùng trên kênh\n[User (người dùng) SELECT (lựa chọn)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4129
|
||||
msgid "VOICE <nick>, gives voice status to someone (needs chanop)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"VOICE <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> trạng thái _tiếng nói_ (cần quyền quản "
|
||||
"trị kênh [chanop])."
|
||||
msgstr "VOICE <tên_hiệu>, đưa ra <tên hiệu> trạng thái _tiếng nói_ (cần quyền quản trị kênh [chanop])."
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4131
|
||||
msgid "WALLCHAN <message>, writes the message to all channels"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"WALLCHAN <thông_điệp>, ghi <thông_điệp> vào mọi kênh\n"
|
||||
"[Write (ghi) ALL (mọị) CHANnel (kênh)]"
|
||||
msgstr "WALLCHAN <thông_điệp>, ghi <thông_điệp> vào mọi kênh\n[Write (ghi) ALL (mọị) CHANnel (kênh)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4133
|
||||
msgid ""
|
||||
"WALLCHOP <message>, sends the message to all chanops on the current channel"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"WALLCHOP <thông_điệp>, gởi <thông_điệp> cho mọi quản trị kênh [chanop] trên "
|
||||
"kênh hiện tại\n"
|
||||
"[Write (ghi) ALL (mọi) CHannel (kênh) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
msgstr "WALLCHOP <thông_điệp>, gởi <thông_điệp> cho mọi quản trị kênh [chanop] trên kênh hiện tại\n[Write (ghi) ALL (mọi) CHannel (kênh) OPerator (quản trị viên)]"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4166
|
||||
#, c-format
|
||||
@@ -1024,9 +866,7 @@ msgstr "Cách sử dụng: %s\n"
|
||||
msgid ""
|
||||
"\n"
|
||||
"No help available on that command.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"\n"
|
||||
"Không có trợ giúp về lệnh đó.\n"
|
||||
msgstr "\nKhông có trợ giúp về lệnh đó.\n"
|
||||
|
||||
#: src/common/outbound.c:4204
|
||||
msgid "No such command.\n"
|
||||
@@ -1095,9 +935,7 @@ msgstr "Bạn có chắc điều này là máy phục vụ và cổng có khả
|
||||
msgid ""
|
||||
"Cannot resolve hostname %s\n"
|
||||
"Check your IP Settings!\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không tìm thấy tên máy %s.\n"
|
||||
"Hãy kiểm tra thiết lập IP của bạn.\n"
|
||||
msgstr "Không tìm thấy tên máy %s.\nHãy kiểm tra thiết lập IP của bạn.\n"
|
||||
|
||||
#: src/common/server.c:881
|
||||
msgid "Proxy traversal failed.\n"
|
||||
@@ -1113,8 +951,7 @@ msgstr "Đang quay lại đến mấy phục vụ kế tiếp trong %s...\n"
|
||||
msgid ""
|
||||
"Warning: \"%s\" character set is unknown. No conversion will be applied for "
|
||||
"network %s."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Cảnh báo : không biết bộ ký tự « %s » nên không chuyển đổi cho mạng %s."
|
||||
msgstr "Cảnh báo : không biết bộ ký tự « %s » nên không chuyển đổi cho mạng %s."
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:7
|
||||
msgid "%C18*%O$t%C18$1%O added to notify list."
|
||||
@@ -1273,7 +1110,8 @@ msgid "%C23*%O$tDCC CHAT to %C18$1%O aborted."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:145
|
||||
msgid "%C24*%O$tDCC CHAT connection established to %C18$1%C %C30[%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgid ""
|
||||
"%C24*%O$tDCC CHAT connection established to %C18$1%C %C30[%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:148
|
||||
@@ -1307,8 +1145,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:169
|
||||
msgid ""
|
||||
"%C20*%O$tReceived a malformed DCC request from %C18$1%O.$a010%C23*%O"
|
||||
"$tContents of packet: %C23$2%O"
|
||||
"%C20*%O$tReceived a malformed DCC request from "
|
||||
"%C18$1%O.$a010%C23*%O$tContents of packet: %C23$2%O"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:172
|
||||
@@ -1329,7 +1167,8 @@ msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:184
|
||||
msgid "%C24*%O$tDCC RECV connection established to %C18$1 %C30[%O%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgid ""
|
||||
"%C24*%O$tDCC RECV connection established to %C18$1 %C30[%O%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:187
|
||||
@@ -1342,7 +1181,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:193
|
||||
msgid ""
|
||||
"%C23*%O$tThe file '%C24$1%C' already exists, saving it as '%C23$2%O' instead."
|
||||
"%C23*%O$tThe file '%C24$1%C' already exists, saving it as '%C23$2%O' "
|
||||
"instead."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:196
|
||||
@@ -1359,7 +1199,8 @@ msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:205
|
||||
msgid "%C24*%O$tDCC SEND connection established to %C18$1 %C30[%O%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgid ""
|
||||
"%C24*%O$tDCC SEND connection established to %C18$1 %C30[%O%C24$2%C30]%O"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/common/textevents.h:208
|
||||
@@ -2135,9 +1976,7 @@ msgstr "Thời gian đuổi ra"
|
||||
msgid ""
|
||||
"Cannot read sound file:\n"
|
||||
"%s"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không thể đọc tập tin âm thanh:\n"
|
||||
"%s"
|
||||
msgstr "Không thể đọc tập tin âm thanh:\n%s"
|
||||
|
||||
#: src/common/util.c:119
|
||||
msgid "Remote host closed socket"
|
||||
@@ -3496,18 +3335,13 @@ msgid ""
|
||||
"Cannot access file: %s\n"
|
||||
"%s.\n"
|
||||
"Resuming not possible."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không thể truy cập tập tin: %s\n"
|
||||
"%s.\n"
|
||||
"Nên không thể tiếp tục lại."
|
||||
msgstr "Không thể truy cập tập tin: %s\n%s.\nNên không thể tiếp tục lại."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:536
|
||||
msgid ""
|
||||
"File in download directory is larger than file offered. Resuming not "
|
||||
"possible."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Tập tin nằm trong thư mục tải về là lớn hơn điều đã đưa ra nên không thể "
|
||||
"tiếp tục lại."
|
||||
msgstr "Tập tin nằm trong thư mục tải về là lớn hơn điều đã đưa ra nên không thể tiếp tục lại."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/dccgui.c:540
|
||||
msgid "Cannot resume the same file from two people."
|
||||
@@ -3653,10 +3487,7 @@ msgid ""
|
||||
"Failed to open font:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"%s"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lỗi mở phông chữ :\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"%s"
|
||||
msgstr "Lỗi mở phông chữ :\n\n%s"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fe-gtk.c:715
|
||||
msgid "Search buffer is empty.\n"
|
||||
@@ -3674,18 +3505,18 @@ msgstr "Hàng đợi gởi mạng: %d byte"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:141
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Run Command action runs the data in Data 1 as if it had been typed into "
|
||||
"the entry box where you pressed the key sequence. Thus it can contain text "
|
||||
"(which will be sent to the channel/person), commands or user commands. When "
|
||||
"run all \\n characters in Data 1 are used to deliminate separate commands so "
|
||||
"it is possible to run more than one command. If you want a \\ in the actual "
|
||||
"text run then enter \\\\"
|
||||
"The Run Command action runs the data in Data 1 as if it had been typed "
|
||||
"into the entry box where you pressed the key sequence. Thus it can contain "
|
||||
"text (which will be sent to the channel/person), commands or user commands. "
|
||||
"When run all \\n characters in Data 1 are used to deliminate separate "
|
||||
"commands so it is possible to run more than one command. If you want a \\ "
|
||||
"in the actual text run then enter \\\\"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:143
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Change Page command switches between pages in the notebook. Set Data 1 "
|
||||
"to the page you want to switch to. If Data 2 is set to anything then the "
|
||||
"The Change Page command switches between pages in the notebook. Set Data 1"
|
||||
" to the page you want to switch to. If Data 2 is set to anything then the "
|
||||
"switch will be relative to the current position. Set Data 1 to auto to "
|
||||
"switch to the page with the most recent and important activity (queries "
|
||||
"first, then channels with hilight, channels with dialogue, channels with "
|
||||
@@ -3696,65 +3527,50 @@ msgstr ""
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Insert in Buffer command will insert the contents of Data 1 into the "
|
||||
"entry where the key sequence was pressed at the current cursor position"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh « Chèn vào bộ đệm » chèn nội dung của « Dữ liệu 1 » vào trường nơi bạn "
|
||||
"đã bấm dãy phím đó, tại vị tri con trỏ hiện có"
|
||||
msgstr "Lệnh « Chèn vào bộ đệm » chèn nội dung của « Dữ liệu 1 » vào trường nơi bạn đã bấm dãy phím đó, tại vị tri con trỏ hiện có"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:147
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Scroll Page command scrolls the text widget up or down one page or one "
|
||||
"line. Set Data 1 to either Top, Bottom, Up, Down, +1 or -1."
|
||||
"The Scroll Page command scrolls the text widget up or down one page or one"
|
||||
" line. Set Data 1 to either Top, Bottom, Up, Down, +1 or -1."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:149
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Set Buffer command sets the entry where the key sequence was entered to "
|
||||
"the contents of Data 1"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh « Đặt bộ đệm » đặt trường nơi dãy phím được nhập thành nội dung của « "
|
||||
"Dữ liệu 1 »"
|
||||
"The Set Buffer command sets the entry where the key sequence was entered "
|
||||
"to the contents of Data 1"
|
||||
msgstr "Lệnh « Đặt bộ đệm » đặt trường nơi dãy phím được nhập thành nội dung của « Dữ liệu 1 »"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:151
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Last Command command sets the entry to contain the last command entered "
|
||||
"- the same as pressing up in a shell"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh « Lệnh cuối » đặt trường để chứa lệnh mới nhập — giống như khi bấm phím "
|
||||
"mũi tên lên trong trình bao"
|
||||
"The Last Command command sets the entry to contain the last command "
|
||||
"entered - the same as pressing up in a shell"
|
||||
msgstr "Lệnh « Lệnh cuối » đặt trường để chứa lệnh mới nhập — giống như khi bấm phím mũi tên lên trong trình bao"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:153
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Next Command command sets the entry to contain the next command entered "
|
||||
"- the same as pressing down in a shell"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh « Lệnh kế » đặt trường chứa lệnh kế tiếp được nhập — giống như khi bấm "
|
||||
"phím mũi tên xuống trong trình bao"
|
||||
"The Next Command command sets the entry to contain the next command "
|
||||
"entered - the same as pressing down in a shell"
|
||||
msgstr "Lệnh « Lệnh kế » đặt trường chứa lệnh kế tiếp được nhập — giống như khi bấm phím mũi tên xuống trong trình bao"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:155
|
||||
msgid ""
|
||||
"This command changes the text in the entry to finish an incomplete nickname "
|
||||
"or command. If Data 1 is set then double-tabbing in a string will select the "
|
||||
"last nick, not the next"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh này thay đổi đoạn chữ trong trường nhập để nhập xong tên hiệu hay lệnh "
|
||||
"chưa hoàn thành. Nếu « Dữ liệu 1 » đã được đặt, việc bám phím Tab hai lần "
|
||||
"trong chuỗi sẽ chọn tên hiệu trước, không phải tên hiệu sau."
|
||||
"or command. If Data 1 is set then double-tabbing in a string will select the"
|
||||
" last nick, not the next"
|
||||
msgstr "Lệnh này thay đổi đoạn chữ trong trường nhập để nhập xong tên hiệu hay lệnh chưa hoàn thành. Nếu « Dữ liệu 1 » đã được đặt, việc bám phím Tab hai lần trong chuỗi sẽ chọn tên hiệu trước, không phải tên hiệu sau."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:157
|
||||
msgid ""
|
||||
"This command scrolls up and down through the list of nicks. If Data 1 is set "
|
||||
"to anything it will scroll up, else it scrolls down"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh này cuộn lên và xuống danh sách các tên hiệu. Nếu « Dữ liệu 1 » được "
|
||||
"đặt thành gì, nó sẽ cuộn lên, nếu không thì nó sẽ cuộn xuống."
|
||||
"This command scrolls up and down through the list of nicks. If Data 1 is set"
|
||||
" to anything it will scroll up, else it scrolls down"
|
||||
msgstr "Lệnh này cuộn lên và xuống danh sách các tên hiệu. Nếu « Dữ liệu 1 » được đặt thành gì, nó sẽ cuộn lên, nếu không thì nó sẽ cuộn xuống."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:159
|
||||
msgid ""
|
||||
"This command checks the last word entered in the entry against the replace "
|
||||
"list and replaces it if it finds a match"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Lệnh này so sánh từ mới nhập vào trường với danh sách thay thế, và thay thế "
|
||||
"nó nếu tìm thấy từ khớp"
|
||||
msgstr "Lệnh này so sánh từ mới nhập vào trường với danh sách thay thế, và thay thế nó nếu tìm thấy từ khớp"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/fkeys.c:161
|
||||
msgid "This command moves the front tab left by one"
|
||||
@@ -3929,9 +3745,7 @@ msgstr "Chưa đặt chủ đề"
|
||||
msgid ""
|
||||
"This server still has %d channels or dialogs associated with it. Close them "
|
||||
"all?"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Máy phục vụ này vẫn còn có %d kênh hay đối thoại được liên quan đến nó. Đóng "
|
||||
"hết không?"
|
||||
msgstr "Máy phục vụ này vẫn còn có %d kênh hay đối thoại được liên quan đến nó. Đóng hết không?"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/maingui.c:1177
|
||||
msgid "Quit HexChat?"
|
||||
@@ -4304,19 +4118,7 @@ msgid ""
|
||||
"&2 = word 2 to the end of line\n"
|
||||
"&3 = word 3 to the end of line\n"
|
||||
"\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Trả lời CTCP — mã đặc biệt:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"%d \t\tdữ liệu (toàn bộ CTCP)\n"
|
||||
"%e \t\ttên mạng hiện có\n"
|
||||
"%m \t\tthông tin về máy\n"
|
||||
"%s \t\ttên hiệu đã gởi CTCP\n"
|
||||
"%t \t\tgiờ/ngày\n"
|
||||
"%2 \t\ttừ 2\n"
|
||||
"%3 \t\ttừ 3\n"
|
||||
"&2 \t\ttừ 2 đến kết thúc dòng\n"
|
||||
"&3 \t\ttừ 3 đến kết thúc dòng\n"
|
||||
"\n"
|
||||
msgstr "Trả lời CTCP — mã đặc biệt:\n\n%d \t\tdữ liệu (toàn bộ CTCP)\n%e \t\ttên mạng hiện có\n%m \t\tthông tin về máy\n%s \t\ttên hiệu đã gởi CTCP\n%t \t\tgiờ/ngày\n%2 \t\ttừ 2\n%3 \t\ttừ 3\n&2 \t\ttừ 2 đến kết thúc dòng\n&3 \t\ttừ 3 đến kết thúc dòng\n\n"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/menu.c:1519
|
||||
#, c-format
|
||||
@@ -5895,8 +5697,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:562
|
||||
msgid ""
|
||||
"Automatically include timestamps in copied lines of text. Otherwise, include "
|
||||
"timestamps if the Shift key is held down while selecting."
|
||||
"Automatically include timestamps in copied lines of text. Otherwise, include"
|
||||
" timestamps if the Shift key is held down while selecting."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:564
|
||||
@@ -5905,8 +5707,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:565
|
||||
msgid ""
|
||||
"Automatically include color information in copied lines of text. Otherwise, "
|
||||
"include color information if the Ctrl key is held down while selecting."
|
||||
"Automatically include color information in copied lines of text. Otherwise,"
|
||||
" include color information if the Ctrl key is held down while selecting."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:570
|
||||
@@ -5957,7 +5759,8 @@ msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:579
|
||||
msgid ""
|
||||
"Attempt to use this banmask when banning or quieting. (requires irc_who_join)"
|
||||
"Attempt to use this banmask when banning or quieting. (requires "
|
||||
"irc_who_join)"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:586 src/fe-gtk/setup.c:1883
|
||||
@@ -6067,11 +5870,9 @@ msgstr "Lấy địa chỉ của tôi từ máy phục vụ IRC"
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:639
|
||||
msgid ""
|
||||
"Asks the IRC server for your real address. Use this if you have a 192.168.*."
|
||||
"* address!"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Gọi địa chỉ thật của bạn từ máy phục vụ IRC. Hãy bật tùy chon này nếu bạn có "
|
||||
"địa chỉ số « 192.168.*.* »."
|
||||
"Asks the IRC server for your real address. Use this if you have a "
|
||||
"192.168.*.* address!"
|
||||
msgstr "Gọi địa chỉ thật của bạn từ máy phục vụ IRC. Hãy bật tùy chon này nếu bạn có địa chỉ số « 192.168.*.* »."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:640
|
||||
msgid "DCC IP address:"
|
||||
@@ -6303,20 +6104,15 @@ msgstr "Loại"
|
||||
msgid ""
|
||||
"You cannot place the tree on the top or bottom!\n"
|
||||
"Please change to the <b>Tabs</b> layout in the <b>View</b> menu first."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Không thể đặt cây bên trên hay bên dưới.\n"
|
||||
"Trước hết hãy chuyển đổi sang bố trí <b>Thanh</b> trong trình đơn <b>Xem</b>."
|
||||
msgstr "Không thể đặt cây bên trên hay bên dưới.\nTrước hết hãy chuyển đổi sang bố trí <b>Thanh</b> trong trình đơn <b>Xem</b>."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:2254
|
||||
msgid ""
|
||||
"The Real name option cannot be left blank. Falling back to \"realname\"."
|
||||
msgid "The Real name option cannot be left blank. Falling back to \"realname\"."
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:2261
|
||||
msgid "Some settings were changed that require a restart to take full effect."
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Một sô thiết lập đã được thay đổi nên cần phải khởi chạy lại để hoạt động "
|
||||
"đầy đủ."
|
||||
msgstr "Một sô thiết lập đã được thay đổi nên cần phải khởi chạy lại để hoạt động đầy đủ."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:2269
|
||||
msgid ""
|
||||
@@ -6324,13 +6120,7 @@ msgid ""
|
||||
"Auto accepting DCC to your home directory\n"
|
||||
"can be dangerous and is exploitable. Eg:\n"
|
||||
"Someone could send you a .bash_profile"
|
||||
msgstr ""
|
||||
"•• CẢNH BÁO ••\n"
|
||||
"Việc tự động chấp nhận DCC vào thư mục\n"
|
||||
"chính của bạn có lẽ nguy hiểm và cho phép\n"
|
||||
"người khác tấn công hệ thống của bạn.\n"
|
||||
"V.d. người khác có thể gởi cho bạn\n"
|
||||
"một « .bash_profile »."
|
||||
msgstr "•• CẢNH BÁO ••\nViệc tự động chấp nhận DCC vào thư mục\nchính của bạn có lẽ nguy hiểm và cho phép\nngười khác tấn công hệ thống của bạn.\nV.d. người khác có thể gởi cho bạn\nmột « .bash_profile »."
|
||||
|
||||
#: src/fe-gtk/setup.c:2293
|
||||
#, c-format
|
||||
@@ -6444,8 +6234,8 @@ msgstr ""
|
||||
#: plugins/sysinfo/sysinfo.c:168
|
||||
msgid ""
|
||||
"Sysinfo: Valid settings are: announce and hide_* for each piece of "
|
||||
"information. e.g. hide_os. Without a value it will show current (or default) "
|
||||
"setting.\n"
|
||||
"information. e.g. hide_os. Without a value it will show current (or default)"
|
||||
" setting.\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#: plugins/sysinfo/sysinfo.c:190
|
||||
@@ -6461,9 +6251,3 @@ msgstr ""
|
||||
#, c-format
|
||||
msgid "%s plugin unloaded\n"
|
||||
msgstr ""
|
||||
|
||||
#~ msgid "Socks4"
|
||||
#~ msgstr "Socks4"
|
||||
|
||||
#~ msgid "Socks5"
|
||||
#~ msgstr "Socks5"
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user